Strasbourg Koenigshoffen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Belfort

Strasbourg Koenigshoffen vs Belfort

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 0-1 Belfort tại National 3 - Group I, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Strasbourg Koenigshoffen thắng 0, hòa 0, Belfort thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 15
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
LLWWW Belfort
  1. HT0-0
  2. 46' J. Mbati Ingatsio K. Traore
  3. 64' E. Mukendi J. Dorard
  4. 66' W. Tine G. Bekoé
  5. 71' D. Da Silva T. Régnier
  6. 71' L. Gerber P. Girard Weiss
  7. 76' 0-1 A. Delphis
  8. 89' C. Ribeiro A. Delphis
  9. 89' P. Muller A. Perrini
  10. FT0-1

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4I. Herceg
  3. 7K. Bouhouch
  4. 5A. Belama
  5. 3F. Nellec
  6. 10M. Cherief
  7. 8I. Benkaid
  8. 6P. Mba Fossi
  9. 9F. Etoundi
  10. 11G. Bekoé ▼ 66'
  11. 2K. Traore ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13J. Mbati Ingatsio ▲ 46'
  2. 12W. Tine ▲ 66'
  3. 14A. M'baye
  4. 15K. Keita
  5. 16L. Rieu
Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 1M. Guillaume
  2. 5T. Manzinali
  3. 4L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 3V. Philibert
  6. 6A. Perrini ▼ 89'
  7. 8T. Le Menn
  8. 10A. Delphis ▼ 89'
  9. 9T. Régnier ▼ 71'
  10. 11J. Dorard ▼ 64'
  11. 7P. Girard Weiss ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14E. Mukendi ▲ 64'
  2. 15D. Da Silva ▲ 71'
  3. 13L. Gerber ▲ 71'
  4. 16C. Ribeiro ▲ 89'
  5. 12P. Muller ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được35
33Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
2Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu