Belfort
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Strasbourg Koenigshoffen

Belfort vs Strasbourg Koenigshoffen

Tỷ số chung cuộc: Belfort 1-0 Strasbourg Koenigshoffen tại National 3 - Group H, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belfort thắng 4, hòa 0, Strasbourg Koenigshoffen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
  1. 34' M. Gaougaou11m 1-0
  2. 44' C. Ribeiro M. Gaougaou
  3. HT1-0
  4. 57' L. Gerber C. Eboumbou Dipoko
  5. 70' P. Segbefia P. Mba Fossi
  6. 78' D. Sylla W. Tine
  7. 79' N. Bouledjouidja M. Burgy
  8. 85' F. Thiam I. Nazil
  9. FT1-0

Đội hình

Belfort HLV: A. Demougeot
  1. 1M. Guillaume
  2. 3Y. Konki
  3. 2J. Nsimba
  4. 4A. Teixeira
  5. 5T. Tshimanga
  6. 6C. Eboumbou Dipoko ▼ 57'
  7. 8T. Le Menn
  8. 10M. Benigni
  9. 9L. Schnepp
  10. 11M. Burgy ▼ 79'
  11. 7M. Gaougaou ▼ 44'

Dự bị 5

  1. 13C. Ribeiro ▲ 44'
  2. 12L. Gerber ▲ 57'
  3. 14N. Bouledjouidja ▲ 79'
  4. 15E. Mukendi
  5. 16K. André
Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1L. Pelletier
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 8K. Bouhouch
  5. 2A. Trevez
  6. 3A. Belama
  7. 11W. Tine ▼ 78'
  8. 9I. Nazil ▼ 85'
  9. 6P. Mba Fossi ▼ 70'
  10. 7G. Bekoé
  11. 10K. Foungala

Dự bị 5

  1. 14P. Segbefia ▲ 70'
  2. 13D. Sylla ▲ 78'
  3. 15F. Thiam ▲ 85'
  4. 12W. Zouitina
  5. 16S. Asatiani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được29
46Thủng lưới48
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu