US Chantilly
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Amiens SC II

US Chantilly vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: US Chantilly 4-2 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Chantilly thắng 2, hòa 0, Amiens SC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 23
Sân vận động
Stade des Bourgognes, Vineuil-Saint-Firmin
Phong độ
DLDLL US Chantilly
LLLDW Amiens SC II
  1. 10' A. Toure 1-0
  2. 20' 1-1 Y. Zraa
  3. 28' A. Toure 2-1
  4. HT2-1
  5. 55' A. Le Corre C. Dimuenay Kakese
  6. 55' I. Saounera D. Koné
  7. 61' A. Digbeu Y. Zraa
  8. 61' M. Wessner M. Tine
  9. 63' 2-2 M. Touho11m
  10. 70' S. Benatmane A. Amara
  11. 72' I. Saounera 3-2
  12. 80' Y. Ikia Dimi I. Fofana
  13. 81' S. Benatmane 4-2
  14. 85' Q. Clain A. Touré
  15. FT4-2

Đội hình

US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 4A. Touré▼ 85'
  2. 2I. Koné
  3. 5S. Coulibaly
  4. 6A. Touré▼ 85'
  5. 7C. Dimuenay Kakese▼ 55'
  6. 9D. Koné▼ 55'
  7. 8R. Laplace
  8. 10A. Amara▼ 70'
  9. 11A. Toure▼ 85'
  10. 3L. Devidal
  11. 1M. Mangara

Dự bị 5

  1. 14A. Le Corre▲ 55'
  2. 13I. Saounera▲ 55'
  3. 12S. Benatmane▲ 70'
  4. 15Q. Clain▲ 85'
  5. 16O. Samba
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1M. Rongier
  2. 3K. Ouattara
  3. 4A. Ouchouache
  4. 5S. Bakayoko
  5. 10I. Fofana▼ 80'
  6. 6M. Tine▼ 61'
  7. 2M. Degrumelle
  8. 7M. Touho
  9. 9Y. Zraa▼ 61'
  10. 11A. Diop
  11. 8R. Lutin

Dự bị 5

  1. 12A. Digbeu▲ 61'
  2. 15M. Wessner▲ 61'
  3. 14Y. Ikia Dimi▲ 80'
  4. 16E. Crombez
  5. 13M. El Idrissi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
48Ghi được43
46Thủng lưới46
1.85Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu