Amiens SC II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
US Chantilly

Amiens SC II vs US Chantilly

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC II 3-0 US Chantilly tại National 3 - Group I, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Amiens SC II thắng 2, hòa 0, US Chantilly thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 11
Phong độ
LLLDW Amiens SC II
DLDLL US Chantilly
  1. 36' G. Ilenikhena 1-0
  2. 45'+2 G. Ilenikhena 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Toure M. Gneba
  5. 50' M. Touho 3-0
  6. 60' M. Adon R. Lute
  7. 60' A. Le Corre S. Benatmane
  8. 60' L. Devidal O. Samba
  9. 76' Y. Ikia Dimi M. Touho
  10. 85' B. Tutuana Theun Tatuom E. Beuvain
  11. 85' M. El Idrissi G. Ilenikhena
  12. 85' Q. Clain A. Amara
  13. FT3-0

Đội hình

Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 8R. Lute ▼ 60'
  2. 1E. Crombez
  3. 3K. Ouattara
  4. 5S. Diabaté
  5. 4C. Lahmer
  6. 11F. Boulet
  7. 6E. Beuvain ▼ 85'
  8. 10I. Fofana
  9. 2M. Degrumelle
  10. 7M. Touho ▼ 76'
  11. 9G. Ilenikhena ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12M. Adon ▲ 60'
  2. 14Y. Ikia Dimi ▲ 76'
  3. 15B. Tutuana Theun Tatuom ▲ 85'
  4. 13M. El Idrissi ▲ 85'
  5. 16J. Kayaya
US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 1C. N'Sapu
  2. 3O. Samba ▼ 60'
  3. 6K. Tusukama
  4. 4I. Koné
  5. 8D. Traoré
  6. 5S. Coulibaly
  7. 11A. Touré
  8. 10A. El Farissi
  9. 7A. Amara ▼ 85'
  10. 2M. Gneba ▼ 46'
  11. 9S. Benatmane ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 13A. Toure ▲ 46'
  2. 14A. Le Corre ▲ 60'
  3. 12L. Devidal ▲ 60'
  4. 15Q. Clain ▲ 85'
  5. 16A. Gauducheau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được48
46Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.85
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu