Amiens SC II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Valenciennes FC II

Amiens SC II vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC II 1-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amiens SC II thắng 1, hòa 0, Valenciennes FC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 20
Phong độ
LLLDW Amiens SC II
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 25' 0-1 S. Boudraa
  2. 39' 0-2 M. Touré
  3. HT0-2
  4. 63' M. Touho Y. Ikia Dimi
  5. 66' V. Fonseca Edson Ceita
  6. 70' M. Mortume G. Ilenikhena
  7. 77' I. Bouaoune S. Boudraa
  8. 80' M. Adon B. Tutuana Theun Tatuom
  9. 80' M. El Idrissi I. Fofana
  10. 83' M. Maboungou A. Zinga
  11. 90'+3 M. Touho11m 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1E. Crombez
  2. 3K. Ouattara
  3. 6A. Ouchouache
  4. 5S. Bakayoko
  5. 10I. Fofana ▼ 80'
  6. 2M. Tine
  7. 8R. Lutin
  8. 11Y. Ikia Dimi ▼ 63'
  9. 4B. Tutuana Theun Tatuom ▼ 80'
  10. 9G. Ilenikhena ▼ 70'
  11. 7Y. Zraa

Dự bị 5

  1. 15M. Touho ▲ 63'
  2. 14M. Mortume ▲ 70'
  3. 12M. Adon ▲ 80'
  4. 13M. El Idrissi ▲ 80'
  5. 16R. Meziane Cherif
Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Sy
  2. 5J. Poha
  3. 3B. Mpata Lama
  4. 2A. Moliner
  5. 4G. Zrankeon
  6. 7Edson Ceita ▼ 66'
  7. 8M. Touré
  8. 10S. Boudraa ▼ 77'
  9. 6E. Viegbe
  10. 11A. Zinga ▼ 83'
  11. 9Y. Haouari

Dự bị 5

  1. 13V. Fonseca ▲ 66'
  2. 14I. Bouaoune ▲ 77'
  3. 15M. Maboungou ▲ 83'
  4. 12L. Lebrun
  5. 16N. Van Attenhoven

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được44
46Thủng lưới29
1.65Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu