Valenciennes FC II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Amiens SC II

Valenciennes FC II vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 2-1 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 5, hòa 0, Amiens SC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 7
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LLLDW Amiens SC II
  1. 31' 0-1 C. Gomez
  2. 44' A. Zinga 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' E. Alves E. Egny
  5. 72' A. Mandefu J. Lahne
  6. 75' J. Kalai 2-1
  7. 76' S. Hassaini A. Zinga
  8. 79' M. Bariki O. Gene
  9. 80' V. Fonseca J. Kalai
  10. 88' E. Herault C. Gomez
  11. FT2-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: C. Delmotte
  1. 1H. Konaté
  2. 4K. Le Ber
  3. 3A. Linguet
  4. 5M. Rabuel
  5. 8I. Soudani
  6. 10J. Kalai ▼ 80'
  7. 2A. Penin
  8. 6E. Egny ▼ 58'
  9. 7S. Boudraa
  10. 9A. Zinga ▼ 76'
  11. 11O. Sidibé

Dự bị 5

  1. 12E. Alves ▲ 58'
  2. 14S. Hassaini ▲ 76'
  3. 15V. Fonseca ▲ 80'
  4. 16C. Laurent
  5. 13A. Moliner
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1M. Rongier
  2. 4A. Diagne
  3. 3D. Lamego
  4. 2L. Jerome
  5. 5S. Diabate
  6. 6R. Mourabit
  7. 8I. Gomis
  8. 10O. Gene ▼ 79'
  9. 7I. Keita
  10. 9J. Lahne ▼ 72'
  11. 11C. Gomez ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 15A. Mandefu ▲ 72'
  2. 12M. Bariki ▲ 79'
  3. 14E. Herault ▲ 88'
  4. 16E. Crombez
  5. 13P. Empunda Ndioku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được39
40Thủng lưới40
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu