Olympique Marcquois
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Valenciennes FC II

Olympique Marcquois vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 1-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 3, hòa 0, Valenciennes FC II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 16
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
DLWLL Valenciennes FC II
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 M. Touré
  3. 60' Edson Ceita A. Zinga
  4. 72' O. N'Diaye S. Mihoubi
  5. 72' R. Burnel O. Dignan
  6. 74' R. Burnel 1-1
  7. 76' I. Bouaoune T. Diagouraga
  8. 84' N. Elaarrassi K. Mammou
  9. 84' P. Grébaut S. Guelsifi
  10. 86' M. Maboungou E. Viegbe
  11. 88' L. Moncheaux C. Masson
  12. 90'+2 1-2 M. Maboungou
  13. FT1-2

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4L. Faye
  3. 6B. Vérité
  4. 3C. Avines
  5. 9N. Merabti
  6. 7K. Mammou ▼ 84'
  7. 8Y. Chah
  8. 11S. Mihoubi ▼ 72'
  9. 2C. Masson ▼ 88'
  10. 10S. Guelsifi ▼ 84'
  11. 5O. Dignan ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 16O. N'Diaye ▲ 72'
  2. 14R. Burnel ▲ 72'
  3. 15N. Elaarrassi ▲ 84'
  4. 13P. Grébaut ▲ 84'
  5. 12L. Moncheaux ▲ 88'
Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Sy
  2. 3B. Mpata Lama
  3. 2A. Moliner
  4. 4G. Blancquart
  5. 5G. Zrankeon
  6. 8M. Touré
  7. 7T. Diagouraga ▼ 76'
  8. 6E. Viegbe ▼ 86'
  9. 11A. Zinga ▼ 60'
  10. 9Y. Haouari
  11. 10Y. El Amri

Dự bị 5

  1. 13Edson Ceita ▲ 60'
  2. 12I. Bouaoune ▲ 76'
  3. 15M. Maboungou ▲ 86'
  4. 16N. Van Attenhoven
  5. 14V. Fonseca

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được44
30Thủng lưới29
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu