Valenciennes FC II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Marcquois

Valenciennes FC II vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 1-0 Olympique Marcquois tại National 3 - Group I, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 4, hòa 0, Olympique Marcquois thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 22
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
WDLLL Olympique Marcquois
  1. HT0-0
  2. 49' I. Soudani 1-0
  3. 55' C. Boussemart C. Cal
  4. 60' G. Blancquart K. Le Ber
  5. 62' K. Mammou K. Dansoko
  6. 67' A. Marut V. Fonseca
  7. 67' M. Defrel R. Burnel
  8. 72' J. Kalai O. Sidibé
  9. FT1-0

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: L. Fievet
  1. 1C. Laurent
  2. 5K. Le Ber ▼ 60'
  3. 4M. Rabuel
  4. 3B. Mpata Lama
  5. 10I. Soudani
  6. 7O. Sidibé ▼ 72'
  7. 2A. Penin
  8. 8M. Touré
  9. 6E. Egny
  10. 9V. Fonseca ▼ 67'
  11. 11Y. Martin

Dự bị 5

  1. 12G. Blancquart ▲ 60'
  2. 13A. Marut ▲ 67'
  3. 15J. Kalai ▲ 72'
  4. 14E. Viegbe
  5. 16L. Sy
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 5C. Cal ▼ 55'
  4. 6B. Vérité
  5. 3C. Avines
  6. 11N. Merabti
  7. 8Y. Chah
  8. 2C. Masson
  9. 10S. Guelsifi
  10. 7K. Dansoko ▼ 62'
  11. 9R. Burnel ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15C. Boussemart ▲ 55'
  2. 13K. Mammou ▲ 62'
  3. 14M. Defrel ▲ 67'
  4. 16F. Duviler
  5. 12V. Dufaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được42
40Thủng lưới27
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu