Compiègne
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Valenciennes FC II

Compiègne vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Compiègne 2-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Compiègne thắng 0, hòa 3, Valenciennes FC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 13
Sân vận động
Stade Paul Cosnys, Compiègne
Phong độ
LLLDW Compiègne
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 38' 0-1 M. Houénouphản lưới
  2. HT0-1
  3. 57' C. Oubouragaa 1-1
  4. 60' B. Mpata Lama K. Soumaré
  5. 60' N. Ait Mouhou E. Viegbe
  6. 63' K. Mendy N. Amrane
  7. 68' G. Poiret A. Barry
  8. 68' I. Houmaïd C. Oubouragaa
  9. 70' 1-2 N. Ait Mouhou
  10. 76' J. Sanda I. Bouaoune
  11. 77' L. Fofana H. Cakin
  12. 77' M. Camara K. Ouraghi
  13. 90'+3 G. Poiret 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Compiègne HLV: D. Mayuma Sayi Boka
  1. 1T. Lijour
  2. 4L. Lahitte
  3. 5F. Vasseur
  4. 2K. Ouraghi ▼ 77'
  5. 8H. Cakin ▼ 77'
  6. 7A. Chmiti
  7. 3M. Houénou
  8. 6O. Mutamba
  9. 9A. Barry ▼ 68'
  10. 11C. Oubouragaa ▼ 68'
  11. 10N. Amrane ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 13K. Mendy ▲ 63'
  2. 15G. Poiret ▲ 68'
  3. 14I. Houmaïd ▲ 68'
  4. 16L. Fofana ▲ 77'
  5. 12M. Camara ▲ 77'
Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Diakhaby
  2. 3K. Soumaré ▼ 60'
  3. 5J. Poha
  4. 2A. Moliner
  5. 4G. Blancquart
  6. 7G. Zrankeon
  7. 10I. Bouaoune ▼ 76'
  8. 8T. Diagouraga
  9. 6E. Viegbe ▼ 60'
  10. 9Y. Haouari
  11. 11V. Fonseca

Dự bị 5

  1. 13B. Mpata Lama ▲ 60'
  2. 14N. Ait Mouhou ▲ 60'
  3. 15J. Sanda ▲ 76'
  4. 12L. Lebrun
  5. 16N. Follet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được44
40Thủng lưới29
1.5Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu