Valenciennes FC II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Compiègne

Valenciennes FC II vs Compiègne

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 2-1 Compiègne tại National 3 - Group G, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 1, hòa 3, Compiègne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 23
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LLLDW Compiègne
  1. 20' C. Diouf 1-0
  2. 41' Y. Haouari 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Da Silva W. Mendy
  5. 46' Q. Joly O. Mutamba
  6. 46' S. Martinet Éder Veríssimo
  7. 57' 2-1 C. Lemaire
  8. 68' I. Mendes C. Lemaire
  9. 69' T. Diagouraga J. Kalai
  10. 89' B. Marcel Dureux E. Moké
  11. 89' M. Maboungou Y. Haouari
  12. FT2-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1I. de Clemente
  2. 4G. Blancquart
  3. 6G. Zrankeon
  4. 3T. Lienard
  5. 5M. Kebbeh
  6. 7J. Kalai ▼ 69'
  7. 8N. Ait Mouhou
  8. 2J. Collet
  9. 10Y. Haouari ▼ 89'
  10. 11E. Moké ▼ 89'
  11. 9C. Diouf

Dự bị 3

  1. 13T. Diagouraga ▲ 69'
  2. 16B. Marcel Dureux ▲ 89'
  3. 14M. Maboungou ▲ 89'
Compiègne HLV: B. Luzi
  1. 1T. Lijour
  2. 6H. Demory
  3. 4M. N'Gimbi
  4. 5B. Mendes
  5. 3W. Mendy ▼ 46'
  6. 8Éder Veríssimo ▼ 46'
  7. 11U. Demirel
  8. 10A. Chmiti
  9. 7A. Minin
  10. 2O. Mutamba ▼ 46'
  11. 9C. Lemaire ▼ 68'

Dự bị 4

  1. 13L. Da Silva ▲ 46'
  2. 14Q. Joly ▲ 46'
  3. 15S. Martinet ▲ 46'
  4. 12I. Mendes ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được30
42Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu