Valenciennes FC II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
US Boulogne II

Valenciennes FC II vs US Boulogne II

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 1-3 US Boulogne II tại National 3 - Group I, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 0, US Boulogne II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 24
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LDWLL US Boulogne II
  1. 13' 0-1 J. Mawungu
  2. 28' A. Marut 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' H. Delporte L. Beaucamp
  5. 64' V. Peret S. El Messbahi
  6. 67' J. Ndaya J. Poha
  7. 67' 1-2 S. Paillard
  8. 70' A. Moliner B. Mpata Lama
  9. 70' N. Ait Mouhou Y. Martin
  10. 76' R. Jannequin S. Paillard
  11. 81' 1-3 H. Touré
  12. FT1-3

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: L. Fievet
  1. 1C. Laurent
  2. 5K. Le Ber
  3. 4J. Poha ▼ 67'
  4. 3B. Mpata Lama ▼ 70'
  5. 10I. Soudani
  6. 2A. Penin
  7. 8I. Bouaoune
  8. 6T. Diagouraga
  9. 9A. Marut
  10. 7V. Fonseca
  11. 11Y. Martin ▼ 70'

Dự bị 4

  1. 14J. Ndaya ▲ 67'
  2. 15A. Moliner ▲ 70'
  3. 13N. Ait Mouhou ▲ 70'
  4. 12L. Lebrun
US Boulogne II HLV: F. Dagneaux
  1. 1V. Hocepied
  2. 7R. Cilli
  3. 2M. Vialaneix
  4. 3L. Hauet
  5. 4H. Khoutri
  6. 6J. Oyono Omva Torque
  7. 5H. Touré
  8. 10S. Paillard ▼ 76'
  9. 9S. El Messbahi ▼ 64'
  10. 11J. Mawungu
  11. 8L. Beaucamp ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14H. Delporte ▲ 46'
  2. 13V. Peret ▲ 64'
  3. 15R. Jannequin ▲ 76'
  4. 12H. Mille
  5. 16H. Stevenart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được17
40Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận0.65
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu