US Boulogne II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC II

US Boulogne II vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne II 1-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Boulogne II thắng 1, hòa 0, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Phong độ
LDWLL US Boulogne II
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 42' C. Kalema 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 A. Zinga
  4. 55' P. Da Costa C. Kalema
  5. 69' V. Fonseca A. Marut
  6. 71' P. Nandom F. Mendy
  7. 78' S. Paillard J. Oyono Omva Torque
  8. 79' E. Egny M. Touré
  9. 84' 1-2 A. Zinga
  10. 89' I. Bouaoune S. Boudraa
  11. FT1-2

Đội hình

US Boulogne II HLV: F. Dagneaux
  1. 1L. Dufaut
  2. 4F. Mendy ▼ 71'
  3. 7R. Cilli
  4. 2M. Vialaneix
  5. 3L. Hauet
  6. 5H. Khoutri
  7. 10J. Vercruysse
  8. 8J. Oyono Omva Torque ▼ 78'
  9. 11C. Kalema ▼ 55'
  10. 9J. Mawungu
  11. 6L. Beaucamp

Dự bị 4

  1. 14P. Da Costa ▲ 55'
  2. 13P. Nandom ▲ 71'
  3. 12S. Paillard ▲ 78'
  4. 16H. Stevenart
Valenciennes FC II HLV: C. Delmotte
  1. 1H. Konaté
  2. 4É. Vandenabeele
  3. 5K. Le Ber
  4. 2A. Linguet
  5. 8M. Touré ▼ 79'
  6. 10S. Boudraa ▼ 89'
  7. 6E. Viegbe
  8. 9A. Zinga
  9. 3E. Alves
  10. 11A. Marut ▼ 69'
  11. 7Y. El Amri

Dự bị 5

  1. 14V. Fonseca ▲ 69'
  2. 12E. Egny ▲ 79'
  3. 13I. Bouaoune ▲ 89'
  4. 15B. Mpata Lama
  5. 16L. Sy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
17Ghi được39
37Thủng lưới40
0.65Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu