Le Touquet AC
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Olympique Marcquois

Le Touquet AC vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: Le Touquet AC 3-3 Olympique Marcquois tại National 3 - Group I, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Le Touquet AC thắng 0, hòa 3, Olympique Marcquois thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 24
Sân vận động
Stade Gerard Houllier, Le Touquet-Paris-Plage
Phong độ
DDWDL Le Touquet AC
WDLLL Olympique Marcquois
  1. 24' M. Rodríguez 1-0
  2. 40' A. Kaboré 2-0
  3. 45' 2-1 R. Burnel
  4. HT2-1
  5. 50' M. Rodríguez 3-1
  6. 55' M. Defrel L. Faye
  7. 55' N. Merabti C. Boussemart
  8. 55' 3-2 L. Faye
  9. 65' 3-3 K. Dansoko
  10. 70' C. Fatou R. Burnel
  11. 72' M. Leblond M. Ben Allel
  12. 77' G. Jobava A. Kaboré
  13. 77' T. Rivière A. Zongo
  14. FT3-3

Đội hình

Le Touquet AC HLV: L. Obraniak
  1. 4F. Theron
  2. 1R. Framery
  3. 8Q. Boudsocq
  4. 3S. Belvalette
  5. 5B. Trunet
  6. 11M. Rodríguez
  7. 7M. Ben Allel ▼ 72'
  8. 6A. Zongo ▼ 77'
  9. 2N. Mallet Konovaluk
  10. 9A. Koura
  11. 10A. Kaboré ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 14M. Leblond ▲ 72'
  2. 15G. Jobava ▲ 77'
  3. 13T. Rivière ▲ 77'
  4. 16J. Brefort
  5. 12L. Karamoko
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4L. Faye ▼ 55'
  3. 5C. Cal
  4. 6B. Vérité
  5. 3O. Diaw
  6. 8Y. Chah
  7. 2C. Masson
  8. 10S. Guelsifi
  9. 11K. Dansoko
  10. 7R. Burnel ▼ 70'
  11. 9C. Boussemart ▼ 55'

Dự bị 5

  1. 14M. Defrel ▲ 55'
  2. 15N. Merabti ▲ 55'
  3. 13C. Fatou ▲ 70'
  4. 16F. Duviler
  5. 12V. Dufaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được42
57Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu