Olympique Marcquois
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Le Touquet AC

Olympique Marcquois vs Le Touquet AC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 2-2 Le Touquet AC tại National 3 - Group I, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 0, hòa 3, Le Touquet AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 12
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
DDWDL Le Touquet AC
  1. 2' A. Agha 1-0
  2. 20' K. Mammou 2-0
  3. 22' 2-1 G. Jobava11m
  4. HT2-1
  5. 52' H. Lhomel L. Pélissier
  6. 64' C. Boussemart K. Dansoko
  7. 64' K. Digol N'Dozangue S. Guelsifi
  8. 74' M. Leblond T. Rivière
  9. 78' M. Defrel A. Agha
  10. 81' M. Ben Allel S. Tamboura
  11. 83' 2-2 A. Kaboré
  12. FT2-2

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4L. Faye
  3. 5C. Cal
  4. 6B. Vérité
  5. 3T. Lienard
  6. 9K. Mammou
  7. 8Y. Chah
  8. 2C. Masson
  9. 10S. Guelsifi ▼ 64'
  10. 7K. Dansoko ▼ 64'
  11. 11A. Agha ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14C. Boussemart ▲ 64'
  2. 15K. Digol N'Dozangue ▲ 64'
  3. 12M. Defrel ▲ 78'
  4. 16F. Duviler
  5. 13O. Diaw
Le Touquet AC HLV: L. Obraniak
  1. 1J. Brefort
  2. 6L. Fruitier
  3. 5R. Mendy
  4. 4B. Trunet
  5. 3M. Plaete
  6. 10G. Jobava
  7. 2A. Diawo
  8. 7T. Rivière ▼ 74'
  9. 11L. Pélissier ▼ 52'
  10. 9A. Kaboré
  11. 8S. Tamboura ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14H. Lhomel ▲ 52'
  2. 13M. Leblond ▲ 74'
  3. 15M. Ben Allel ▲ 81'
  4. 16R. Framery
  5. 12W. Sianard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được35
27Thủng lưới57
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu