Amiens SC II
5 : 3
FT · Hiệp một 4:0
·
Le Touquet AC

Amiens SC II vs Le Touquet AC

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC II 5-3 Le Touquet AC tại National 3 - Group I, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Amiens SC II thắng 2, hòa 0, Le Touquet AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 21
Phong độ
LLLDW Amiens SC II
DDWDL Le Touquet AC
  1. 16' M. Wessner C. Lahmer
  2. 19' I. Fofana 1-0
  3. 28' M. Bariki 2-0
  4. 31' I. Keita11m 3-0
  5. 39' M. Bariki 4-0
  6. 43' M. Rodríguez L. Karamoko
  7. HT4-0
  8. 46' G. Jobava T. Rivière
  9. 58' 4-1 A. Koura
  10. 62' M. Bariki11m 5-1
  11. 65' M. Colin M. Bariki
  12. 72' 5-2 G. Jobava11m
  13. 76' 5-3 A. Koura
  14. 83' B. Trunet M. Leblond
  15. 88' A. Dariminy I. Keita
  16. FT5-3

Đội hình

Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1Y. Zitouni
  2. 3D. Lamego
  3. 5S. Diabate
  4. 4C. Lahmer ▼ 16'
  5. 6E. Beuvain
  6. 8H. Dupays
  7. 10I. Fofana
  8. 7I. Keita ▼ 88'
  9. 9M. Bariki ▼ 65'
  10. 2M. Degrumelle
  11. 11Y. Ikia Dimi

Dự bị 5

  1. 15M. Wessner ▲ 16'
  2. 12M. Colin ▲ 65'
  3. 13A. Dariminy ▲ 88'
  4. 16E. Crombez
  5. 14J. Mbati Ingatsio
Le Touquet AC HLV: L. Obraniak
  1. 4F. Theron
  2. 1J. Brefort
  3. 2M. Leblond ▼ 83'
  4. 8Q. Boudsocq
  5. 5R. Mendy
  6. 3L. Boulenger
  7. 7T. Rivière ▼ 46'
  8. 11M. Ben Allel
  9. 6L. Karamoko ▼ 43'
  10. 9A. Koura
  11. 10A. Kaboré

Dự bị 5

  1. 12M. Rodríguez ▲ 43'
  2. 15G. Jobava ▲ 46'
  3. 13B. Trunet ▲ 83'
  4. 14N. Fourdinier
  5. 16R. Framery

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được35
40Thủng lưới57
1.5Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu