Le Touquet AC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC II

Le Touquet AC vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Le Touquet AC 1-2 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Le Touquet AC thắng 1, hòa 0, Amiens SC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 9
Sân vận động
Stade Gerard Houllier, Le Touquet-Paris-Plage
Phong độ
DDWDL Le Touquet AC
LLLDW Amiens SC II
  1. HT0-0
  2. 71' 0-1 I. Mandefu
  3. 73' F. Halle M. Rodríguez
  4. 75' W. Sianard A. Zongo
  5. 75' E. Beuvain B. Zungu
  6. 75' Y. Ikia Dimi I. Keita
  7. 82' 0-2 M. Lachuer11m
  8. 84' S. Belvalette H. Lhomel
  9. 84' F. Boulet M. Bariki
  10. 90' F. Halle 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Le Touquet AC HLV: L. Obraniak
  1. 4F. Theron
  2. 1J. Brefort
  3. 2M. Leblond
  4. 3N. Senzemba
  5. 8Q. Boudsocq
  6. 7L. Fruitier
  7. 5R. Mendy
  8. 10N. Fourdinier
  9. 9M. Rodríguez ▼ 73'
  10. 11H. Lhomel ▼ 84'
  11. 6A. Zongo ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12F. Halle ▲ 73'
  2. 15W. Sianard ▲ 75'
  3. 14S. Belvalette ▲ 84'
  4. 13B. Trunet
  5. 16R. Framery
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 1M. Rongier
  2. 4A. Diagne
  3. 3D. Lamego
  4. 5S. Diabate
  5. 6R. Mourabit
  6. 8B. Zungu ▼ 75'
  7. 10M. Lachuer
  8. 7I. Keita ▼ 75'
  9. 11M. Bariki ▼ 84'
  10. 9I. Mandefu
  11. 2M. Degrumelle

Dự bị 5

  1. 12E. Beuvain ▲ 75'
  2. 15Y. Ikia Dimi ▲ 75'
  3. 13F. Boulet ▲ 84'
  4. 14P. Empunda Ndioku
  5. 16Y. Zitouni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được39
57Thủng lưới40
1.35Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu