Lille OSC II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
US Boulogne II

Lille OSC II vs US Boulogne II

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 4-0 US Boulogne II tại National 3 - Group I, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 1, hòa 1, US Boulogne II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 9
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
LDWLL US Boulogne II
  1. 14' U. Mamadou-Simbakoli 1-0
  2. HT2-0
  3. 48' H. Khoutriphản lưới 2-0
  4. 62' J. Mboyo 3-0
  5. 62' S. El Messbahi H. Mille
  6. 65' S. Paillard M. Kamissoko
  7. 74' K. Mercier S. Ramet
  8. 74' C. Mabanza N. Innocenti
  9. 74' B. Bouanani 4-0
  10. 74' F. Perigaud J. Oyono Omva Torque
  11. 80' M. Kapı Capita
  12. FT4-0

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1J. Raux
  2. 4S. Agouzoul
  3. 5N. Innocenti ▼ 74'
  4. 2B. Rolland
  5. 6J. Mboyo
  6. 3A. Diallo
  7. 7S. Ramet ▼ 74'
  8. 8U. Raghouber
  9. 11Capita ▼ 80'
  10. 10B. Bouanani
  11. 9U. Mamadou-Simbakoli

Dự bị 5

  1. 12C. Mabanza ▲ 74'
  2. 13K. Mercier ▲ 74'
  3. 15M. Kapı ▲ 80'
  4. 14E. Boula
  5. 16T. Negrel
US Boulogne II HLV: F. Dagneaux
  1. 1L. Dufaut
  2. 5M. Kamissoko ▼ 65'
  3. 8A. Oyono
  4. 10B. Pierret
  5. 2M. Vialaneix
  6. 11H. Mille ▼ 62'
  7. 3L. Hauet
  8. 4H. Khoutri
  9. 7J. Oyono Omva Torque ▼ 74'
  10. 9V. Peret
  11. 6L. Beaucamp

Dự bị 5

  1. 13S. El Messbahi ▲ 62'
  2. 12S. Paillard ▲ 65'
  3. 14F. Perigaud ▲ 74'
  4. 16H. Stevenart
  5. 15L. Barri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được17
29Thủng lưới37
1.65Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu