US Boulogne II
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Lille OSC II

US Boulogne II vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne II 4-2 Lille OSC II tại National 3 - Group I, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Boulogne II thắng 1, hòa 1, Lille OSC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 2
Sân vận động
Stade de la Waroquerie Annexe 4, Saint-Martin-Boulogne
Trọng tài
G. Cambon
Phong độ
LDWLL US Boulogne II
LWWLW Lille OSC II
  1. 4' 0-1 F. Ouattara
  2. 19' M. Niasse 1-1
  3. 23' H. Touré T. Oudoire
  4. 39' M. Niasse 2-1
  5. 45' I. Traoré 3-1
  6. HT3-1
  7. 52' 3-2 R. Ascone
  8. 56' B. Diomandé11m 4-2
  9. 62' Q. Leroux M. Niasse
  10. 62' B. Diedhiou Osvaldo Capemba
  11. 70' E. Boula A. Camara
  12. 74' A. Chmiti T. Navet
  13. FT4-2

Đội hình

US Boulogne II HLV: A. Loreille
  1. 1L. Dufaut
  2. 3R. Denquin
  3. 4T. Oudoire ▼ 23'
  4. 6T. Navet ▼ 74'
  5. 7A. Lefebvre
  6. 8B. Diomandé
  7. 2J. Eto'o Eyenga
  8. 5A. Hainaut
  9. 11I. Traoré
  10. 9M. Niasse ▼ 62'
  11. 10T. Coppin

Dự bị 5

  1. 14H. Touré ▲ 23'
  2. 12Q. Leroux ▲ 62'
  3. 13A. Chmiti ▲ 74'
  4. 16N. Aquilon
  5. 15R. Cilli
Lille OSC II HLV: Norton de Matos
  1. 1L. Lavallee
  2. 4M. Wackers
  3. 6A. Lesage
  4. 5N. Innocenti
  5. 3Y. Hamed
  6. 2Edson Ceita
  7. 10A. Flips
  8. 7A. Camara ▼ 70'
  9. 9F. Ouattara
  10. 11Osvaldo Capemba ▼ 62'
  11. 8R. Ascone

Dự bị 5

  1. 13B. Diedhiou ▲ 62'
  2. 14E. Boula ▲ 70'
  3. 15A. Bangoura
  4. 12E. Bardeli
  5. 16E. Dejonge

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
5 11 - 6 +5 13
2
Olympique Marcquois
4 7 - 3 +4 9
3
US Maubeuge
6 8 - 9 -1 8
4
Vimy
5 7 - 6 +1 8
5
Croix Football IC
5 6 - 3 +3 8
6
Le Touquet AC
4 4 - 3 +1 7
7
Amiens SC II
6 13 - 12 +1 7
8
US Chantilly
5 13 - 14 -1 7
9
US Boulogne II
5 9 - 12 -3 7
10
Valenciennes FC II
4 6 - 4 +2 6
11
Saint-Omer
6 8 - 9 -1 6
12
Lille OSC II
4 7 - 9 -2 6
13
Feignies Aulnoye FC
5 8 - 9 -1 4
14
Amiens SC
6 4 - 12 -8 0
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu4
9Ghi được7
12Thủng lưới9
1.8Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu