RC Strasbourg Alsace II
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Sarreguemines FC

RC Strasbourg Alsace II vs Sarreguemines FC

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 5-2 Sarreguemines FC tại National 3 - Group H, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 1, Sarreguemines FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 25
Sân vận động
Stade Jean-Nicolas Muller, Strasbourg
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
LWLLL Sarreguemines FC
  1. 28' L. Depuidt 1-0
  2. 33' A. Ahmed 2-0
  3. 37' C. Biten 3-0
  4. 43' 3-1 K. Djerrah
  5. HT3-1
  6. 52' 3-2 K. Djerrah
  7. 73' M. Yildirim A. Mazroui
  8. 79' O.Lyakoubi 4-2
  9. 80' S. Ndiaye L. Bimai
  10. 86' A. Benna S. Altıkulaç
  11. 86' J. Hoffmann R. Sabater
  12. 87' S. Ndiaye 5-2
  13. 88' C. Malidi O.Lyakoubi
  14. 88' K. Bouali L. Depuidt
  15. 89' G. Niglis E. Erius
  16. FT5-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1H. Rauch
  2. 3E. Araar Fernandez
  3. 10A. Ahmed
  4. 6M. Soumah
  5. 8T. Diallo
  6. 11L. Depuidt ▼ 88'
  7. 7O.Lyakoubi ▼ 88'
  8. 9M. Bechikh
  9. 2C. Biten
  10. 4L. Bimai ▼ 80'
  11. 5Fredy André

Dự bị 3

  1. 13S. Ndiaye ▲ 80'
  2. 14C. Malidi ▲ 88'
  3. 12K. Bouali ▲ 88'
Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1L. Barbaux
  2. 5B. Modeste
  3. 33E. Erius ▼ 89'
  4. 3R. Sabater ▼ 86'
  5. 18S. Altıkulaç ▼ 86'
  6. 23K. Djerrah
  7. 9E. Sahin
  8. 10G. Mulenda
  9. 2Y. Dumay
  10. 7M. Boutargui
  11. 19A. Mazroui ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 26M. Yildirim ▲ 73'
  2. 15A. Benna ▲ 86'
  3. 17J. Hoffmann ▲ 86'
  4. 8G. Niglis ▲ 89'
  5. 30J. Wagner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được40
52Thủng lưới58
1.81Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu