Sarreguemines FC vs RC Strasbourg Alsace II
Tỷ số chung cuộc: Sarreguemines FC 5-1 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group H, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sarreguemines FC thắng 1, hòa 1, RC Strasbourg Alsace II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade de la Blies, Sarreguemines
- Phong độ
- LWLLL Sarreguemines FC
- WLWLD RC Strasbourg Alsace II
- 5' E. Sahin 1-0
- 9' 1-1 M. Bechikh
- 27' E. Sahin 2-1
- 34' K. Djerrah 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ B. Modeste ▼ A. El Manssouri
- 46' ▲ G. Kodia ▼ T. Saettel
- 64' E. Sahin 4-1
- 65' ▲ L. Depuidt ▼ M. Soumah
- 65' ▲ O.Lyakoubi ▼ E. Araar Fernandez
- 68' B. Modeste 5-1
- 69' ▲ A. Mazroui ▼ K. Djerrah
- 73' ▲ M. Diarra ▼ M. Bechikh
- 74' ▲ M. Yildirim ▼ D. Amengele
- 77' ▲ B. El Moussaoui ▼ I. Bamba
- FT5-1
Đội hình
- 16L. Fossati
- 4J. Branca
- 3R. Sabater
- 27D. Amengele ▼ 74'
- 18S. Altıkulaç
- 15I. Bamba ▼ 77'
- 8S. Cessy
- 23K. Djerrah ▼ 69'
- 11A. El Manssouri ▼ 46'
- 9E. Sahin
- 7M. Boutargui
Dự bị 5
- 21B. Modeste ▲ 46'
- 19A. Mazroui ▲ 69'
- 26M. Yildirim ▲ 74'
- 22B. El Moussaoui ▲ 77'
- 30J. Wagner
- 1R. Tutu
- 5A. Ousmane
- 3E. Araar Fernandez ▼ 65'
- 4R. Bandolo Obam
- 10A. Ahmed
- 6N. Ferro
- 8M. Soumah ▼ 65'
- 7T. Saettel ▼ 46'
- 9Z. Diallo
- 11M. Bechikh ▼ 73'
- 2C. Biten
Dự bị 5
- 14G. Kodia ▲ 46'
- 15L. Depuidt ▲ 65'
- 12O.Lyakoubi ▲ 65'
- 13M. Diarra ▲ 73'
- 16M. Anrich
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 27 | +27 | 49 | |
| 2 | 26 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 4 | 26 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 5 | 26 | 46 - 34 | +12 | 39 | |
| 6 | 26 | 47 - 52 | -5 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 8 | 26 | 39 - 41 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 36 - 40 | -4 | 32 | |
| 10 | 26 | 33 - 42 | -9 | 31 | |
| 11 | 26 | 41 - 59 | -18 | 31 | |
| 12 | 26 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 13 | 26 | 41 - 50 | -9 | 25 | |
| 14 | 26 | 29 - 48 | -19 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
40Ghi được47
58Thủng lưới52
1.54Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai26