Racing Besançon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Besançon Football

Racing Besançon vs Besançon Football

Tỷ số chung cuộc: Racing Besançon 1-0 Besançon Football tại National 3 - Group H, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Racing Besançon thắng 2, hòa 1, Besançon Football thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 25
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LDWWL Racing Besançon
LWWLW Besançon Football
  1. 8' Rafaël Dias 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Adien M. Camara
  4. 55' A. Zenati R. Cherradi
  5. 68' N. Fareh Reiny Santos
  6. 75' Y. Rigault M. Clerval
  7. 75' M. Farah J. Pellissard
  8. 86' Y. Saber M. Hervé
  9. 87' E. Chambon A. Mendes-Correia
  10. FT1-0

Đội hình

Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5C. Wadenges
  4. 2Y. Achour
  5. 3A. Mendes-Correia ▼ 87'
  6. 6M. Clerval ▼ 75'
  7. 10Rafaël Dias
  8. 9S. Hattab
  9. 8S. Robert
  10. 7G. Lafontaine
  11. 11R. Cherradi ▼ 55'

Dự bị 5

  1. 14A. Zenati ▲ 55'
  2. 13Y. Rigault ▲ 75'
  3. 15E. Chambon ▲ 87'
  4. 16K. Vauchet
  5. 12L. Cote
Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 4T. Diallo
  3. 8M. Zoumboi
  4. 3M. Camara ▼ 46'
  5. 5M. Musquet
  6. 2R. Barrigah Benissan
  7. 11M. Hervé ▼ 86'
  8. 6M. Kourouma
  9. 10J. Pellissard ▼ 75'
  10. 7K. Leboeuf
  11. 9Reiny Santos ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15C. Adien ▲ 46'
  2. 12N. Fareh ▲ 68'
  3. 14M. Farah ▲ 75'
  4. 13Y. Saber ▲ 86'
  5. 16Y. Belhocine

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được33
26Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu