Besançon Football
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing Besançon

Besançon Football vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 0-1 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Besançon Football thắng 2, hòa 1, Racing Besançon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 13
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
LDWWL Racing Besançon
  1. HT0-0
  2. 66' C. Adien Y. Zohore
  3. 76' Y. Theresine A. Zenati
  4. 78' A. Mazeghrane J. Pellissard
  5. 85' M. Clerval T. Adjakly
  6. 90' R. Cherradi Rafaël Dias
  7. 90'+2 0-1 Y. Theresine
  8. FT0-1

Đội hình

Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 5T. Diallo
  3. 4M. Camara
  4. 3M. Musquet
  5. 2R. Barrigah Benissan
  6. 6J. Adjakly
  7. 8M. Hervé
  8. 10J. Pellissard ▼ 78'
  9. 7K. Leboeuf
  10. 9Y. Zohore ▼ 66'
  11. 11Reiny Santos

Dự bị 5

  1. 15C. Adien ▲ 66'
  2. 14A. Mazeghrane ▲ 78'
  3. 12N. Fareh
  4. 16Y. Belhocine
  5. 13Y. Saber
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 3A. Mendes-Correia
  6. 10Rafaël Dias ▼ 90'
  7. 9S. Hattab
  8. 8S. Robert
  9. 6T. Adjakly ▼ 85'
  10. 7Z. Boulebiar
  11. 11A. Zenati ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 13Y. Theresine ▲ 76'
  2. 15M. Clerval ▲ 85'
  3. 12R. Cherradi ▲ 90'
  4. 14Y. Rigault
  5. 16G. Burkhardt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được38
42Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu