F.C. Sochaux-Montbéliard II
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
RC Strasbourg Alsace II

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 3-1 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group H, 27 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 24
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 14' A. Sidibé 1-0
  2. 16' S. Camara A. Bikoumou
  3. 43' A. Sidibé 2-0
  4. HT2-0
  5. 60' L. Depuidt T. Diallo
  6. 60' Z. Diallo M. Bechikh
  7. 61' 2-1 E. Araar Fernandez
  8. 68' A. Delphis S. Camara
  9. 68' M. Mukanya B. Mbala
  10. 76' M. Soumah N. Ferro
  11. 79' E. Kayembe Tete R. Majdi
  12. 87' A. Delphis 3-1
  13. 88' C. Biten E. Araar Fernandez
  14. FT3-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4A. Guett Guett
  3. 3T. Goncalves Da Moura
  4. 5É. N'Gatta
  5. 10R. Majdi ▼ 79'
  6. 2A. Saidi
  7. 8B. Leal Moreira
  8. 6P. Diop
  9. 11A. Bikoumou ▼ 16'
  10. 9A. Sidibé
  11. 7B. Mbala ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12S. Camara ▲ 16'
  2. 14A. Delphis ▲ 68'
  3. 15M. Mukanya ▲ 68'
  4. 13E. Kayembe Tete ▲ 79'
  5. 16I. Diarra
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1H. Rauch
  2. 5Y. Gomis
  3. 3E. Araar Fernandez ▼ 88'
  4. 4A. Cissé
  5. 2R. Bandolo Obam
  6. 10A. Ahmed
  7. 6N. Ferro ▼ 76'
  8. 8S. El Mourabet
  9. 11T. Diallo ▼ 60'
  10. 7Ó. Perea
  11. 9M. Bechikh ▼ 60'

Dự bị 4

  1. 15L. Depuidt ▲ 60'
  2. 13Z. Diallo ▲ 60'
  3. 14M. Soumah ▲ 76'
  4. 12C. Biten ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được47
30Thủng lưới52
1.58Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu