RC Strasbourg Alsace II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

RC Strasbourg Alsace II vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 3-0 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group H, 12 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Stade Jean-Nicolas Muller, Strasbourg
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 20' Y. Gomis 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' M. Bechikh11m 2-0
  4. 76' M. Soumah M. Bechikh
  5. 76' O.Lyakoubi T. Saettel
  6. 80' A. Courbez A. Bikoumou
  7. 80' A. Masuke S. Camara
  8. 85' Z. Diallo 3-0
  9. 86' A. Sidibé N. Koffi
  10. 86' R. Bandolo Obam C. Biten
  11. 86' L. Depuidt Z. Diallo
  12. 86' G. Kodia A. Ahmed
  13. FT3-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1A. Bellaarouch
  2. 5Y. Gomis
  3. 3E. Araar Fernandez
  4. 4A. Cissé
  5. 8I. Sabaly
  6. 10A. Ahmed ▼ 86'
  7. 6N. Ferro
  8. 7T. Saettel ▼ 76'
  9. 9Z. Diallo ▼ 86'
  10. 11M. Bechikh ▼ 76'
  11. 2C. Biten ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 16M. Soumah ▲ 76'
  2. 13O.Lyakoubi ▲ 76'
  3. 14G. Kodia ▲ 86'
  4. 15L. Depuidt ▲ 86'
  5. 12R. Bandolo Obam ▲ 86'
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Schübler-Lecart
  2. 2T. Goncalves Da Moura
  3. 3E. Dodé
  4. 4É. N'Gatta
  5. 10R. Majdi
  6. 7S. Camara ▼ 80'
  7. 5P. Ba
  8. 6P. Diop
  9. 9N. Koffi ▼ 86'
  10. 11N. Kotto Kotto Mouyema
  11. 8A. Bikoumou ▼ 80'

Dự bị 4

  1. 13A. Masuke ▲ 80'
  2. 12A. Courbez ▲ 80'
  3. 14A. Sidibé ▲ 86'
  4. 16V. Laurent

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được41
52Thủng lưới30
1.81Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu