Belfort
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
CA Pontarlier

Belfort vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Belfort 4-1 CA Pontarlier tại National 3 - Group H, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 24
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
LLLWL CA Pontarlier
  1. 11' D. Glao 1-0
  2. 25' T. Le Menn 2-0
  3. 40' N. Bouledjouidja C. Ribeiro
  4. 42' 2-1 Q. Deniaud11m
  5. HT2-1
  6. 48' M. Gaougaou 3-1
  7. 59' M. Gaougaou 4-1
  8. 73' E. Jeanningros M. Duféal
  9. 73' J. Courtet M. Villemain
  10. 73' T. Camdzic A. Mougenel
  11. 83' E. Mukendi M. Benigni
  12. 90'+1 A. Bouchyoua T. Le Menn
  13. 90'+1 M. Burgy T. Tshimanga
  14. FT4-1

Đội hình

Belfort HLV: A. Demougeot
  1. 1M. Guillaume
  2. 3Y. Konki
  3. 2J. Nsimba
  4. 4E. Grillot
  5. 5T. Tshimanga ▼ 90'
  6. 8T. Le Menn ▼ 90'
  7. 6M. Benigni ▼ 83'
  8. 10L. Gerber
  9. 7M. Gaougaou
  10. 9D. Glao
  11. 11C. Ribeiro ▼ 40'

Dự bị 5

  1. 12N. Bouledjouidja ▲ 40'
  2. 15E. Mukendi ▲ 83'
  3. 14A. Bouchyoua ▲ 90'
  4. 13M. Burgy ▲ 90'
  5. 16K. André
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 4V. Revoy
  3. 3L. Nganioni
  4. 5Xavier Marques
  5. 7M. Villemain ▼ 73'
  6. 10M. Duféal ▼ 73'
  7. 6M. Cissé
  8. 11Q. Deniaud
  9. 8A. Mougenel ▼ 73'
  10. 2T. Rota
  11. 9J. Chapit

Dự bị 4

  1. 14E. Jeanningros ▲ 73'
  2. 12J. Courtet ▲ 73'
  3. 13T. Camdzic ▲ 73'
  4. 16N. Reymond Forkani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được35
46Thủng lưới35
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu