CA Pontarlier
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Belfort

CA Pontarlier vs Belfort

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 4-0 Belfort tại National 3 - Group H, 11 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
LLWWW Belfort
  1. 9' M. Duféal 1-0
  2. 15' M. Bonnet 2-0
  3. 35' É. Monney 3-0
  4. HT3-0
  5. 60' C. Ribeiro E. Mukendi
  6. 68' L. Nganioni 4-0
  7. 75' N. Bouledjouidja L. Gerber
  8. 76' H. Vegran M. Duféal
  9. 76' M. Villemain L. Nganioni
  10. 86' E. Jeanningros Q. Deniaud
  11. 86' L. Jeannin J. Courtet
  12. 86' V. Revoy A. Mougenel
  13. 87' E. Grillot T. Le Menn
  14. 87' E. Constantin M. Burgy
  15. 87' N. Courtot M. Gaougaou
  16. FT4-0

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 13L. Nganioni ▼ 76'
  3. 5Xavier Marques
  4. 18P. Vannier Simon
  5. 11É. Monney
  6. 10M. Duféal ▼ 76'
  7. 7J. Courtet ▼ 86'
  8. 22Q. Deniaud ▼ 86'
  9. 8M. Bonnet
  10. 21A. Mougenel ▼ 86'
  11. 4T. Rota

Dự bị 5

  1. 29H. Vegran ▲ 76'
  2. 2M. Villemain ▲ 76'
  3. 31E. Jeanningros ▲ 86'
  4. 26L. Jeannin ▲ 86'
  5. 25V. Revoy ▲ 86'
Belfort HLV: A. Demougeot
  1. 1K. André
  2. 4A. Teixeira
  3. 5T. Tshimanga
  4. 6C. Eboumbou Dipoko
  5. 8T. Le Menn ▼ 87'
  6. 2M. Benigni
  7. 10L. Gerber ▼ 75'
  8. 3P. Muller
  9. 11M. Burgy ▼ 87'
  10. 7M. Gaougaou ▼ 87'
  11. 9E. Mukendi ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 12C. Ribeiro ▲ 60'
  2. 14N. Bouledjouidja ▲ 75'
  3. 13E. Grillot ▲ 87'
  4. 16E. Constantin ▲ 87'
  5. 15N. Courtot ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
35Ghi được37
35Thủng lưới46
1.35Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu