Sarreguemines FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Racing Besançon

Sarreguemines FC vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: Sarreguemines FC 3-2 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade de la Blies, Sarreguemines
Phong độ
LWLLL Sarreguemines FC
LDWWL Racing Besançon
  1. 38' E. Sahin 1-0
  2. 45'+2 E. Sahin 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' G. Lafontaine Y. Theresine
  5. 54' M. Clerval T. Adjakly
  6. 63' A. Benna K. Djerrah
  7. 63' 2-1 S. Hattab
  8. 73' Y. Dumay A. El Manssouri
  9. 75' R. Cherradi S. Robert
  10. 78' A. Mazroui G. Mulenda
  11. 78' B. El Moussaoui M. Boutargui
  12. 83' 2-2 S. Hattab
  13. 90'+2 E. Sahin 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1L. Barbaux
  2. 5B. Modeste
  3. 4J. Branca
  4. 3R. Sabater
  5. 27D. Amengele
  6. 15I. Bamba
  7. 23K. Djerrah ▼ 63'
  8. 11A. El Manssouri ▼ 73'
  9. 9E. Sahin
  10. 10G. Mulenda ▼ 78'
  11. 7M. Boutargui ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 18A. Benna ▲ 63'
  2. 2Y. Dumay ▲ 73'
  3. 19A. Mazroui ▲ 78'
  4. 22B. El Moussaoui ▲ 78'
  5. 30J. Wagner
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 3A. Mendes-Correia
  6. 10Rafaël Dias
  7. 9S. Hattab
  8. 8S. Robert ▼ 75'
  9. 6T. Adjakly ▼ 54'
  10. 7Z. Boulebiar
  11. 11Y. Theresine ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 15G. Lafontaine ▲ 54'
  2. 13M. Clerval ▲ 54'
  3. 12R. Cherradi ▲ 75'
  4. 16K. Vauchet
  5. 14C. Wadenges

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được38
58Thủng lưới26
1.54Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu