Racing Besançon
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sarreguemines FC

Racing Besançon vs Sarreguemines FC

Tỷ số chung cuộc: Racing Besançon 4-0 Sarreguemines FC tại National 3 - Group H, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 11
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LDWWL Racing Besançon
LWLLL Sarreguemines FC
  1. 10' S. Hattab 1-0
  2. 14' S. Babana 2-0
  3. 30' S. Hattab 3-0
  4. 39' K. Winterstein Y. Hadj Mohammed
  5. 39' M. Moasary M. Yildirim
  6. HT3-0
  7. 52' Rafaël Dias 4-0
  8. 61' Y. Theresine R. Cherradi
  9. 62' A. Benna Naby Damba
  10. 62' L. Bourger A. Ngueni Bong
  11. 70' M. Clerval Y. Rigault
  12. 77' C. Wadenges S. Babana
  13. 77' L. Cote S. Hattab
  14. FT4-0

Đội hình

Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 5L. Cuenin
  3. 2Y. Achour
  4. 3A. Mendes-Correia
  5. 4S. Babana ▼ 77'
  6. 10Rafaël Dias
  7. 9S. Hattab ▼ 77'
  8. 8S. Robert
  9. 7Z. Boulebiar
  10. 6Y. Rigault ▼ 70'
  11. 11R. Cherradi ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14Y. Theresine ▲ 61'
  2. 13M. Clerval ▲ 70'
  3. 12C. Wadenges ▲ 77'
  4. 15L. Cote ▲ 77'
  5. 16K. Vauchet
Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1J. Grebil
  2. 3R. Sabater
  3. 27D. Amengele
  4. 6A. N'gueni Bong ▼ 62'
  5. 10O. Essebbar
  6. 26M. Yildirim ▼ 39'
  7. 11Y. Hadj Mohammed ▼ 39'
  8. 8S. Cessy
  9. 23K. Djerrah
  10. 19Naby Damba ▼ 62'
  11. 2Y. Dumay

Dự bị 5

  1. 24K. Winterstein ▲ 39'
  2. 20M. Moasary ▲ 39'
  3. 15A. Benna ▲ 62'
  4. 17L. Bourger ▲ 62'
  5. 30J. Wagner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được40
26Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu