F.C. Sochaux-Montbéliard II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarreguemines FC

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Sarreguemines FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 3-1 Sarreguemines FC tại National 3 - Group H, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 22
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
LWLLL Sarreguemines FC
  1. 24' A. Guett Guett 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' 1-1 E. Sahin
  4. 67' B. Leal Moreira P. Diop
  5. 68' A. Benna M. Boutargui
  6. 68' S. Loubao 2-1
  7. 80' B. El Moussaoui K. Djerrah
  8. 81' B. Mbala A. Bikoumou
  9. 84' A. Sidibé M. Mukanya
  10. 90'+4 R. Majdi 3-1
  11. FT3-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4A. Guett Guett
  3. 5É. N'Gatta
  4. 10R. Majdi
  5. 2A. Saidi
  6. 3S. Camara
  7. 8H. Bayanginisa
  8. 6P. Diop ▼ 67'
  9. 9M. Mukanya ▼ 84'
  10. 7S. Loubao
  11. 11A. Bikoumou ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12B. Leal Moreira ▲ 67'
  2. 14B. Mbala ▲ 81'
  3. 15A. Sidibé ▲ 84'
  4. 13C. Camara
  5. 16M. Schübler-Lecart
Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 5B. Modeste
  2. 4J. Branca
  3. 3R. Sabater
  4. 18S. Altıkulaç
  5. 15I. Bamba
  6. 23K. Djerrah ▼ 80'
  7. 11A. El Manssouri
  8. 9E. Sahin
  9. 10G. Mulenda
  10. 7M. Boutargui ▼ 68'
  11. 1L. Barbaux

Dự bị 3

  1. 26A. Benna ▲ 68'
  2. 22B. El Moussaoui ▲ 80'
  3. 2Y. Dumay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được40
30Thủng lưới58
1.58Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu