Sarreguemines FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Sarreguemines FC vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Sarreguemines FC 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group H, 29 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 10
Sân vận động
Stade de la Blies, Sarreguemines
Phong độ
LWLLL Sarreguemines FC
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 26' M. Boutargui 1-0
  2. 30' 1-1 J. Grebilphản lưới
  3. 34' A. Mazroui G. Mulenda
  4. HT1-1
  5. 65' M. Mukanya N. Koffi
  6. 65' S. Pellissard H. Bayanginisa
  7. 78' S. Camara A. Bikoumou
  8. 84' K. Djerrah A. El Manssouri
  9. FT1-1

Đội hình

Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1J. Grebil
  2. 4J. Branca
  3. 3R. Sabater
  4. 27D. Amengele
  5. 18S. Altıkulaç
  6. 8S. Cessy
  7. 11A. El Manssouri ▼ 84'
  8. 9E. Sahin
  9. 10G. Mulenda ▼ 34'
  10. 7M. Boutargui
  11. 15I. Bamba

Dự bị 5

  1. 19A. Mazroui ▲ 34'
  2. 23K. Djerrah ▲ 84'
  3. 22B. El Moussaoui
  4. 16L. Fossati
  5. 26M. Yildirim
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Schübler-Lecart
  2. 4A. Guett Guett
  3. 2T. Goncalves Da Moura
  4. 3E. Dodé
  5. 10R. Majdi
  6. 6H. Bayanginisa ▼ 65'
  7. 5P. Ba
  8. 9N. Koffi ▼ 65'
  9. 7N. Kotto Kotto Mouyema
  10. 11A. Bikoumou ▼ 78'
  11. 8C. Housine Camara

Dự bị 5

  1. 14M. Mukanya ▲ 65'
  2. 13S. Pellissard ▲ 65'
  3. 15S. Camara ▲ 78'
  4. 12B. Leal Moreira
  5. 16G. Hoareau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được41
58Thủng lưới30
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu