US Sarre-Union
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Pontarlier

US Sarre-Union vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 1-0 CA Pontarlier tại National 3 - Group H, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 1, CA Pontarlier thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 22
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LLLWL CA Pontarlier
  1. HT0-0
  2. 58' G. Ruiz 1-0
  3. 65' L. Munich A. Andreottola
  4. 71' J. Dromard M. Duféal
  5. 71' L. Jeannin L. Nganioni
  6. 74' Y. Sadio M. Diatta
  7. 81' G. Courtet A. Mougenel
  8. 81' H. Vegran M. Villemain
  9. 87' R. Tueba G. Ruiz
  10. FT1-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 5A. Keita
  3. 3H. Guèye
  4. 6A. Wam
  5. 2H. Lopez
  6. 4T. Maréchal
  7. 7U. Guendez
  8. 10G. Ruiz ▼ 87'
  9. 8M. Bamba
  10. 11A. Andreottola ▼ 65'
  11. 9M. Diatta ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 13L. Munich ▲ 65'
  2. 15Y. Sadio ▲ 74'
  3. 14R. Tueba ▲ 87'
  4. 16J. Schouver
  5. 12P. Roser
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 3L. Nganioni ▼ 71'
  3. 4P. Vannier Simon
  4. 2M. Villemain ▼ 81'
  5. 10M. Duféal ▼ 71'
  6. 7J. Courtet
  7. 6M. Cissé
  8. 11Q. Deniaud
  9. 5M. Bonnet
  10. 8A. Mougenel ▼ 81'
  11. 9J. Chapit

Dự bị 5

  1. 14J. Dromard ▲ 71'
  2. 13L. Jeannin ▲ 71'
  3. 12G. Courtet ▲ 81'
  4. 15H. Vegran ▲ 81'
  5. 16N. Reymond Forkani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
28Ghi được35
29Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu