CA Pontarlier
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Sarre-Union

CA Pontarlier vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 1-0 US Sarre-Union tại National 3 - Group H, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CA Pontarlier thắng 2, hòa 1, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 10
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
WLDDL US Sarre-Union
  1. 42' H. Lopez A. Wam
  2. HT0-0
  3. 53' J. Dromard M. Bonnet
  4. 59' A. Andreottola N. Güngör
  5. 59' M. Jourdan R. Aroustanov
  6. 59' R. Tueba Y. Kobi Reeb
  7. 62' Q. Deniaud 1-0
  8. 76' L. Munich G. Ruiz
  9. 85' M. Duféal Q. Deniaud
  10. FT1-0

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 25V. Revoy
  3. 13L. Nganioni
  4. 5Xavier Marques
  5. 11É. Monney
  6. 7J. Courtet
  7. 6M. Cissé
  8. 22Q. Deniaud ▼ 85'
  9. 8M. Bonnet ▼ 53'
  10. 21A. Mougenel
  11. 4T. Rota

Dự bị 5

  1. 20J. Dromard ▲ 53'
  2. 10M. Duféal ▲ 85'
  3. 3A. Imamo
  4. 29H. Vegran
  5. 2M. Villemain
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 6H. Guèye
  3. 3A. Knoepffler
  4. 2A. Wam ▼ 42'
  5. 4T. Maréchal
  6. 11G. Ruiz ▼ 76'
  7. 5M. Bamba
  8. 8N. Güngör ▼ 59'
  9. 10Y. Kobi Reeb ▼ 59'
  10. 9Elvis Delgado
  11. 7R. Aroustanov ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 12H. Lopez ▲ 42'
  2. 17A. Andreottola ▲ 59'
  3. 14M. Jourdan ▲ 59'
  4. 15R. Tueba ▲ 59'
  5. 13L. Munich ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
35Ghi được28
35Thủng lưới29
1.35Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu