Racing Besançon
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Strasbourg Koenigshoffen

Racing Besançon vs Strasbourg Koenigshoffen

Tỷ số chung cuộc: Racing Besançon 2-0 Strasbourg Koenigshoffen tại National 3 - Group H, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 22
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LDWWL Racing Besançon
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
  1. 5' Y. Theresine 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Noumansana G. Bekoé
  4. 46' W. Tine I. Nazil
  5. 60' G. Lafontaine Z. Boulebiar
  6. 70' P. Mba Fossi M. Cherief
  7. 75' T. Adjakly M. Clerval
  8. 85' L. Cote Y. Theresine
  9. 85' R. Cherradi S. Hattab
  10. 90'+3 R. Cherradi 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 3A. Mendes-Correia
  6. 6M. Clerval ▼ 75'
  7. 10Rafaël Dias
  8. 9S. Hattab ▼ 85'
  9. 8S. Robert
  10. 7Z. Boulebiar ▼ 60'
  11. 11Y. Theresine ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 15G. Lafontaine ▲ 60'
  2. 13T. Adjakly ▲ 75'
  3. 14L. Cote ▲ 85'
  4. 12R. Cherradi ▲ 85'
  5. 16K. Vauchet
Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1L. Pelletier
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 6K. Bouhouch
  5. 3A. Belama
  6. 10M. Cherief ▼ 70'
  7. 8V. Valero
  8. 9H. Kekambus
  9. 11I. Nazil ▼ 46'
  10. 7G. Bekoé ▼ 46'
  11. 2K. Traore

Dự bị 5

  1. 12I. Noumansana ▲ 46'
  2. 13W. Tine ▲ 46'
  3. 15P. Mba Fossi ▲ 70'
  4. 16S. Asatiani
  5. 14W. Zouitina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được29
26Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu