Strasbourg Koenigshoffen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Racing Besançon

Strasbourg Koenigshoffen vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 2-1 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 10
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
LDWWL Racing Besançon
  1. 14' G. Bekoé 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Mendes-Correia G. Lafontaine
  4. 47' 1-1 Rafaël Dias
  5. 66' B. Diakhon V. Valero
  6. 66' K. Bouhouch P. Mba Fossi
  7. 67' Y. Theresine S. Hattab
  8. 72' W. Tine P. Kébé
  9. 75' L. Cote R. Cherradi
  10. 83' P. Segbefia M. Cherief
  11. 90'+3 F. Runtz 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4F. Runtz
  3. 3A. Trevez
  4. 10M. Cherief ▼ 83'
  5. 11V. Valero ▼ 66'
  6. 8I. Nazil
  7. 6P. Mba Fossi ▼ 66'
  8. 7G. Bekoé
  9. 9P. Kébé ▼ 72'
  10. 2K. Traore
  11. 5A. Mbaye

Dự bị 5

  1. 16B. Diakhon ▲ 66'
  2. 15K. Bouhouch ▲ 66'
  3. 13W. Tine ▲ 72'
  4. 14P. Segbefia ▲ 83'
  5. 12A. Belama
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 5L. Cuenin
  3. 3Y. Achour
  4. 4S. Babana
  5. 10Rafaël Dias
  6. 9S. Hattab ▼ 67'
  7. 8S. Robert
  8. 2G. Lafontaine ▼ 46'
  9. 7Z. Boulebiar
  10. 6Y. Rigault
  11. 11R. Cherradi ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 15A. Mendes-Correia ▲ 46'
  2. 13Y. Theresine ▲ 67'
  3. 12L. Cote ▲ 75'
  4. 14C. Wadenges
  5. 16K. Vauchet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được38
48Thủng lưới26
1.12Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu