F.C. Sochaux-Montbéliard II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Racing Besançon

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 1-2 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 1, hòa 2, Racing Besançon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 21
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
LDWWL Racing Besançon
  1. 12' 0-1 S. Hattab
  2. 27' 0-2 Rafaël Dias11m
  3. 31' D. Michel 1-2
  4. HT1-2
  5. 65' É. N'Gatta R. Majdi
  6. 65' B. Mbala A. Bikoumou
  7. 65' R. Cherradi Z. Boulebiar
  8. 74' N. Kotto Kotto Mouyema M. Mukanya
  9. 79' G. Lafontaine Y. Theresine
  10. 84' T. Adjakly Rafaël Dias
  11. FT1-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4A. Guett Guett
  3. 5M. Rangon
  4. 3E. Dodé
  5. 7D. Michel
  6. 6M. Drammeh
  7. 10R. Majdi ▼ 65'
  8. 2A. Saidi
  9. 8H. Bayanginisa
  10. 9M. Mukanya ▼ 74'
  11. 11A. Bikoumou ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 12É. N'Gatta ▲ 65'
  2. 15B. Mbala ▲ 65'
  3. 14N. Kotto Kotto Mouyema ▲ 74'
  4. 16M. Schübler-Lecart
  5. 13P. Diop
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 3A. Mendes-Correia
  6. 6M. Clerval
  7. 10Rafaël Dias ▼ 84'
  8. 9S. Hattab
  9. 8S. Robert
  10. 7Z. Boulebiar ▼ 65'
  11. 11Y. Theresine ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12R. Cherradi ▲ 65'
  2. 15G. Lafontaine ▲ 79'
  3. 13T. Adjakly ▲ 84'
  4. 16K. Vauchet
  5. 14L. Cote

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được38
30Thủng lưới26
1.58Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu