Racing Besançon
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Racing Besançon vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Racing Besançon 3-1 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group H, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Racing Besançon thắng 2, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LDWWL Racing Besançon
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 23' N. Kotto Kotto Mouyema M. Lecolier
  2. 40' Z. Boulebiar 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Cherradi A. Mendes-Correia
  5. 48' S. Camara S. Loubao
  6. 55' T. Goncalves Da Moura R. Majdi
  7. 72' S. Hattab11m 2-0
  8. 85' L. Cote S. Hattab
  9. 87' T. Adjakly Y. Rigault
  10. 87' L. Cuenin 3-0
  11. 90'+1 C. Wadenges S. Babana
  12. 90'+3 3-1 E. Kayembe Tete
  13. FT3-1

Đội hình

Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 5L. Cuenin
  3. 2Y. Achour
  4. 3A. Mendes-Correia ▼ 46'
  5. 4S. Babana ▼ 90'
  6. 10Rafaël Dias
  7. 9S. Hattab ▼ 85'
  8. 8S. Robert
  9. 7Z. Boulebiar
  10. 6Y. Rigault ▼ 87'
  11. 11Y. Theresine

Dự bị 5

  1. 13R. Cherradi ▲ 46'
  2. 12L. Cote ▲ 85'
  3. 14T. Adjakly ▲ 87'
  4. 15C. Wadenges ▲ 90'
  5. 16K. Vauchet
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4M. Touré
  3. 2A. Guett Guett
  4. 3V. Mayela
  5. 5M. Rangon
  6. 10R. Majdi ▼ 55'
  7. 8E. Kayembe Tete
  8. 6H. Bayanginisa
  9. 9M. Mukanya
  10. 11M. Lecolier ▼ 23'
  11. 7S. Loubao ▼ 48'

Dự bị 5

  1. 15N. Kotto Kotto Mouyema ▲ 23'
  2. 14S. Camara ▲ 48'
  3. 12T. Goncalves Da Moura ▲ 55'
  4. 16I. Diarra
  5. 13P. Diop

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được41
26Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu