FC Metz II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

FC Metz II vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 2-2 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group H, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Metz II thắng 1, hòa 1, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 20
Sân vận động
Stade Dezavelle, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WLWLW FC Metz II
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. HT0-0
  2. 46' B. Leal Moreira S. Pellissard
  3. 64' M. Gnemagnon N. Mbala
  4. 64' N. Kotto Kotto Mouyema M. Mukanya
  5. 68' 0-1 S. Loubao
  6. 73' J. Manquant Y. Mladjao
  7. 73' J. Namatane C. Mélières
  8. 75' C. Divialle-Corbière 1-1
  9. 83' A. Melis 2-1
  10. 87' 2-2 S. Loubao
  11. FT2-2

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1L. Pausã
  2. 5M. Hiessler
  3. 4B. Nfingui
  4. 8I. Guerti
  5. 10W. Bahri
  6. 6C. Divialle-Corbière
  7. 7A. Melis
  8. 3T. Dos Santos
  9. 2C. Mélières ▼ 73'
  10. 9Y. Mladjao ▼ 73'
  11. 11N. Mbala ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 15M. Gnemagnon ▲ 64'
  2. 14J. Manquant ▲ 73'
  3. 12J. Namatane ▲ 73'
  4. 13L. Vangi Vungele
  5. 16N. Poillion
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4A. Guett Guett
  3. 5M. Rangon
  4. 3E. Dodé
  5. 2É. N'Gatta
  6. 10R. Majdi
  7. 6P. Diop
  8. 9M. Mukanya ▼ 64'
  9. 7S. Loubao
  10. 8S. Pellissard ▼ 46'
  11. 11A. Bikoumou

Dự bị 5

  1. 12B. Leal Moreira ▲ 46'
  2. 15N. Kotto Kotto Mouyema ▲ 64'
  3. 13A. Gueddar
  4. 16M. Schübler-Lecart
  5. 14S. Camara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được41
34Thủng lưới30
1.77Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu