F.C. Sochaux-Montbéliard II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz II

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs FC Metz II

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 2-0 FC Metz II tại National 3 - Group H, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 4, hòa 1, FC Metz II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 8
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
WLWLW FC Metz II
  1. HT0-0
  2. 62' J. Manquant É. Soumah-Abbad
  3. 70' N. Kotto Kotto Mouyema Amilcar Silva
  4. 81' P. Diop R. Majdi
  5. 81' E. Kayembe Tete 1-0
  6. 84' K. Gandziri J. Manquant
  7. 86' S. Camara M. Mukanya
  8. 90' A. Melis F. Lohei
  9. 90'+1 S. Loubao 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4M. Touré
  3. 7Amilcar Silva ▼ 70'
  4. 3V. Mayela
  5. 12T. Goncalves Da Moura
  6. 5É. N'Gatta
  7. 10R. Majdi ▼ 81'
  8. 8E. Kayembe Tete
  9. 6H. Bayanginisa
  10. 9M. Mukanya ▼ 86'
  11. 11S. Loubao

Dự bị 5

  1. 15N. Kotto Kotto Mouyema ▲ 70'
  2. 13P. Diop ▲ 81'
  3. 14S. Camara ▲ 86'
  4. 2A. Guett Guett
  5. 16I. Diarra
FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1N. Poillion
  2. 5M. Hiessler
  3. 4L. Vangi Vungele
  4. 8J. Nduquidi
  5. 11F. Lohei ▼ 90'
  6. 6I. Guerti
  7. 10W. Bahri
  8. 3T. Dos Santos
  9. 7É. Soumah-Abbad ▼ 62'
  10. 2C. Mélières
  11. 9J. Mangondo

Dự bị 5

  1. 14J. Manquant ▲ 62'
  2. 13K. Gandziri ▲ 84'
  3. 15A. Melis ▲ 90'
  4. 12M. Cisse
  5. 16T. Algarin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được46
30Thủng lưới34
1.58Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu