SR Colmar
5 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Strasbourg Koenigshoffen

SR Colmar vs Strasbourg Koenigshoffen

Tỷ số chung cuộc: SR Colmar 5-2 Strasbourg Koenigshoffen tại National 3 - Group H, 14 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 19
Sân vận động
Colmar Stadium, Colmar
Phong độ
DLWDD SR Colmar
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
  1. 8' S. Dardouri 1-0
  2. 16' 1-1 G. Bekoé11m
  3. 26' A. M'Madi 2-1
  4. 39' K. Tubio 3-1
  5. 41' 3-2 G. Bekoé
  6. HT3-2
  7. 46' M. Cherief V. Valero
  8. 64' W. Tine I. Nazil
  9. 75' A. Belahmeur V. Piechocki
  10. 75' P. Omombé A. Keita
  11. 80' W. Zouitina K. Traore
  12. 86' B. Le Galloudec A. MMadi
  13. 86' F. Thiam G. Bekoé
  14. 88' P. Omombé 4-2
  15. 90'+2 P. Bazolo K. Tubio
  16. 90'+2 P. Omombé 5-2
  17. FT5-2

Đội hình

SR Colmar HLV: P. Moulin
  1. 16M. Adam
  2. 3E. Delbos
  3. 27K. Estrada
  4. 17N. Maggartou
  5. 20S. Dardouri
  6. 7G. Jacquat
  7. 5V. Piechocki ▼ 75'
  8. 6M. Mbemba Yamfu
  9. 26A. M'Madi
  10. 9A. Keita ▼ 75'
  11. 21K. Tubio ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 10A. Belahmeur ▲ 75'
  2. 11P. Omombé ▲ 75'
  3. 25B. Le Galloudec ▲ 86'
  4. 12P. Bazolo ▲ 90'
  5. 30S. Ismaël
Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1L. Pelletier
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 6K. Bouhouch
  5. 3A. Belama
  6. 10P. Segbefia
  7. 11V. Valero ▼ 46'
  8. 8I. Nazil ▼ 64'
  9. 7G. Bekoé ▼ 86'
  10. 9I. Noumansana
  11. 2K. Traore ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12M. Cherief ▲ 46'
  2. 13W. Tine ▲ 64'
  3. 14W. Zouitina ▲ 80'
  4. 15F. Thiam ▲ 86'
  5. 16E. Pilavcı

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
57Ghi được29
27Thủng lưới48
2.04Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu