Strasbourg Koenigshoffen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SR Colmar

Strasbourg Koenigshoffen vs SR Colmar

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 0-3 SR Colmar tại National 3 - Group H, 1 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 7
Sân vận động
Stade Émile Stahl, Strasbourg
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
DLWDD SR Colmar
  1. 13' 0-1 A. Belahmeur
  2. HT0-1
  3. 47' M. Benkheira N. Maggartou
  4. 58' W. Tine I. Nazil
  5. 59' K. Bouhouch V. Valero
  6. 62' 0-2 A. Keita11m
  7. 72' P. Bazolo A. Keita
  8. 80' B. Diakhon K. Traore
  9. 87' 0-3 A. Belahmeur
  10. 88' B. Le Galloudec V. Piechocki
  11. 88' P. Omombé A. Belahmeur
  12. FT0-3

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 3A. Trevez
  5. 10M. Cherief
  6. 11V. Valero ▼ 59'
  7. 8I. Nazil ▼ 58'
  8. 6P. Mba Fossi
  9. 7G. Bekoé
  10. 9P. Kébé
  11. 2K. Traore ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 14W. Tine ▲ 58'
  2. 15K. Bouhouch ▲ 59'
  3. 12B. Diakhon ▲ 80'
  4. 13A. Belama
  5. 16F. Thiam
SR Colmar HLV: P. Moulin
  1. 1V. Baume
  2. 4G. Dubois
  3. 17N. Maggartou ▼ 47'
  4. 20S. Dardouri
  5. 10A. Belahmeur ▼ 88'
  6. 5V. Piechocki ▼ 88'
  7. 3E. Delbos
  8. 27K. Estrada
  9. 21K. Tubio
  10. 6M. Mbemba Yamfu
  11. 9A. Keita ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 8M. Benkheira ▲ 47'
  2. 12P. Bazolo ▲ 72'
  3. 25B. Le Galloudec ▲ 88'
  4. 11P. Omombé ▲ 88'
  5. 16M. Adam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
29Ghi được57
48Thủng lưới27
1.12Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu