ES Thaon
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
US Raon-l'Étape

ES Thaon vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 3-2 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group H, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 3, hòa 2, US Raon-l'Étape thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 10
Sân vận động
Stade Robert Sayer, Thaon-lès-Vosges
Phong độ
DWLWW ES Thaon
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 13' 0-1 S. Matubanzila
  2. 28' W. Rother 1-1
  3. 39' A. Leroy 2-1
  4. HT2-1
  5. 59' H. Crouzier S. Lecoanet
  6. 59' M. Radisavljevic Y. Kassah‎‏
  7. 71' S. Savran M. Sedagondji
  8. 79' T. Gazagnes M. Oumeddour
  9. 81' C. Villa 3-1
  10. 86' A. Colin D. Alves
  11. 86' P. Simon A. Leroy
  12. 90'+1 3-2 Z. Marques
  13. FT3-2

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 4S. Sangaré
  4. 2D. Alves ▼ 86'
  5. 3V. Didierjean
  6. 11S. Lecoanet ▼ 59'
  7. 7A. Leroy ▼ 86'
  8. 8L. Petitpain
  9. 10M. Oumeddour ▼ 79'
  10. 6M. Condi
  11. 9C. Villa

Dự bị 5

  1. 15H. Crouzier ▲ 59'
  2. 14T. Gazagnes ▲ 79'
  3. 12A. Colin ▲ 86'
  4. 13P. Simon ▲ 86'
  5. 16S. Lam
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Ngoubi
  2. 21M. Sedagondji ▼ 71'
  3. 22G. Delguel
  4. 5A. Haag
  5. 27Y. Mambo
  6. 28Z. Marques
  7. 8T. Florentin
  8. 7R. Tahar
  9. 9K. Duminy
  10. 31S. Matubanzila
  11. 33Y. Kassah‎‏ ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 23M. Radisavljevic ▲ 59'
  2. 6S. Savran ▲ 71'
  3. 32D. Langlais
  4. 16L. Rodrigues
  5. 25M. Job

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
46Ghi được40
43Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu