ES Thaon
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
US Raon-l'Étape

ES Thaon vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: ES Thaon 4-0 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group F, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Thaon thắng 4, hòa 4, US Raon-l'Étape thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 11
Sân vận động
Stade Robert Sayer, Thaon-lès-Vosges
Phong độ
DWLWW ES Thaon
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 36' S. Lecoanet 1-0
  2. 45'+3 R. Michelutti 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' T. Condi 3-0
  5. 70' A. Louis M. Condi
  6. 70' P. Benier T. Gazagnes
  7. 72' E. Morel Y. Abdallah
  8. 72' O. Holovko A. Dudoit
  9. 72' Y. Khenchoul O. Hassidou
  10. 77' M. Comara 4-0
  11. 79' Y. Marchal R. Michelutti
  12. FT4-0

Đội hình

ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother
  3. 6T. Gazagnes ▼ 70'
  4. 4T. Condi
  5. 2B. Cissé
  6. 7R. Michelutti ▼ 79'
  7. 8K. Koriche
  8. 11S. Lecoanet
  9. 3V. Didierjean
  10. 9M. Comara
  11. 10M. Condi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13A. Louis ▲ 70'
  2. 15P. Benier ▲ 70'
  3. 12Y. Marchal ▲ 79'
  4. 16R. Uhlrich
  5. 14Y. Dufour
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1P. Sancho
  2. 6Jérémias Tango
  3. 3K. Irep
  4. 4A. Dudoit ▼ 72'
  5. 2P. Laborie
  6. 10O. Hassidou ▼ 72'
  7. 5A. Haag
  8. 8Y. Abdallah ▼ 72'
  9. 7R. Tahar
  10. 9B. Adinany
  11. 11K. Sylla

Dự bị 5

  1. 12E. Morel ▲ 72'
  2. 16O. Holovko ▲ 72'
  3. 13Y. Khenchoul ▲ 72'
  4. 14A. Coulibaly
  5. 15K. N'Guessan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
45Ghi được56
32Thủng lưới30
1.5Bàn thắng mỗi trận2.07
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu