Brétigny Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saran Municipal

Brétigny Foot vs Saran Municipal

Tỷ số chung cuộc: Brétigny Foot 0-1 Saran Municipal tại National 3 - Group H, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brétigny Foot thắng 1, hòa 0, Saran Municipal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 24
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Brétigny-sur-Orge
Phong độ
LWDWW Brétigny Foot
DWWDL Saran Municipal
  1. 22' 0-1 R. Dossou11m
  2. HT0-1
  3. 62' M. Merouane F. Cordeiro
  4. 65' S. Natlaoui E. Canu
  5. 72' I. Coulibaly T. Tchissambou
  6. 78' F. Koumba Voama A. Diallo
  7. 78' K. Luong M. Koumba
  8. 78' M. Boumancha R. Dossou
  9. 85' B. Dayon Ghomsi M. Samassa
  10. 85' Y. Ngele Nkosi M. Mbimbe-Doumbe
  11. 90' G. Lavenette C. Samassa
  12. FT0-1

Đội hình

Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1L. Marcimain
  2. 6M. Samassa ▼ 85'
  3. 3B. Crail
  4. 5S. Bouazza
  5. 4I. Navis
  6. 9T. Duval
  7. 2M. Diakite
  8. 7C. Samassa ▼ 90'
  9. 8N. Martins
  10. 10F. Cordeiro ▼ 62'
  11. 11M. Mbimbe-Doumbe ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 14M. Merouane ▲ 62'
  2. 13B. Dayon Ghomsi ▲ 85'
  3. 15Y. Ngele Nkosi ▲ 85'
  4. 12G. Lavenette ▲ 90'
Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1N. Isambert
  2. 2K. Nsona
  3. 5M. Le Maître
  4. 3R. Dubosclard
  5. 11H. Bennar Leserre
  6. 4A. Diallo ▼ 78'
  7. 6T. Frayssinous
  8. 8E. Canu ▼ 65'
  9. 9R. Dossou ▼ 78'
  10. 7T. Tchissambou ▼ 72'
  11. 10M. Koumba ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14S. Natlaoui ▲ 65'
  2. 13I. Coulibaly ▲ 72'
  3. 12F. Koumba Voama ▲ 78'
  4. 15K. Luong ▲ 78'
  5. 16M. Boumancha ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được27
24Thủng lưới30
1.54Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu