Saran Municipal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brétigny Foot

Saran Municipal vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: Saran Municipal 0-1 Brétigny Foot tại National 3 - Group H, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Saran Municipal thắng 2, hòa 0, Brétigny Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 12
Sân vận động
Stade Jacques-Mazzuca, Saran
Phong độ
DWWDL Saran Municipal
LWDWW Brétigny Foot
  1. 25' 0-1 C. Samassa
  2. HT0-1
  3. 50' G. Lavenette M. Mbimbe-Doumbe
  4. 63' D. Mayele E. Canu
  5. 63' H. Do Vale Valente E. Chaulet
  6. 71' F. Cordeiro K. Bassila
  7. 76' T. Tchissambou S. Dauriat
  8. 76' I. Bouzalmad K. Seck
  9. 90' C. N'Diaye T. Duval
  10. 90' N. Martins K. Sila
  11. FT0-1

Đội hình

Saran Municipal HLV: L. Chery
  1. 1N. Isambert
  2. 2F. Koumba Voama
  3. 3M. Le Maître
  4. 11K. Seck ▼ 76'
  5. 4A. Diallo
  6. 8S. Natlaoui
  7. 5E. Chaulet ▼ 63'
  8. 6E. Canu ▼ 63'
  9. 9R. Dossou
  10. 10S. Dauriat ▼ 76'
  11. 7K. Luong

Dự bị 5

  1. 13D. Mayele ▲ 63'
  2. 15H. Do Vale Valente ▲ 63'
  3. 12I. Bouzalmad ▲ 76'
  4. 14T. Tchissambou ▲ 76'
  5. 16H. Aarabi
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1Y. Tchintcho
  2. 3B. Crail
  3. 4S. Bouazza
  4. 5A. Couturier
  5. 7T. Duval ▼ 90'
  6. 2E. Martial
  7. 10C. Samassa
  8. 8K. Bassila ▼ 71'
  9. 11M. Mbimbe-Doumbe ▼ 50'
  10. 6B. Dayon Ghomsi
  11. 9K. Sila ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 16G. Lavenette ▲ 50'
  2. 14F. Cordeiro ▲ 71'
  3. 13C. N'Diaye ▲ 90'
  4. 15N. Martins ▲ 90'
  5. 12P. Fogang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
27Ghi được40
30Thủng lưới24
1.04Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu