Brétigny Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajaccio II

Brétigny Foot vs Ajaccio II

Tỷ số chung cuộc: Brétigny Foot 0-1 Ajaccio II tại National 3 - Group H, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brétigny Foot thắng 0, hòa 0, Ajaccio II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 19
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Brétigny-sur-Orge
Phong độ
LWDWW Brétigny Foot
WWWWL Ajaccio II
  1. HT0-0
  2. 50' N. Martins F. Cordeiro
  3. 59' 0-1 M. Soumano
  4. 63' A. Fosse B. Touré
  5. 70' Y. Homand S. Kaba
  6. 70' H. Kayembe Tshovo K. Bassila
  7. 80' W. Leblanc Touré M. El Khalfioui
  8. 80' Victor Lebas M. Soumano
  9. 87' B. Dayon Ghomsi A. Couturier
  10. 87' I. Navis M. Samassa
  11. FT0-1

Đội hình

Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1Y. Tchintcho
  2. 6M. Samassa ▼ 87'
  3. 3B. Crail
  4. 4S. Bouazza
  5. 5A. Couturier ▼ 87'
  6. 7T. Duval
  7. 2M. Diakite
  8. 10C. Samassa
  9. 11F. Cordeiro ▼ 50'
  10. 8K. Bassila ▼ 70'
  11. 9S. Kaba ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14N. Martins ▲ 50'
  2. 15Y. Homand ▲ 70'
  3. 16H. Kayembe Tshovo ▲ 70'
  4. 13B. Dayon Ghomsi ▲ 87'
  5. 12I. Navis ▲ 87'
Ajaccio II HLV: D. Zanetti
  1. 1S. Contena
  2. 3J. Escartin
  3. 5K. Kouassi
  4. 2J. De Bessa
  5. 6M. El Khalfioui ▼ 80'
  6. 10Everson
  7. 7Q. Salhi
  8. 4G. Bayala
  9. 11B. Touré ▼ 63'
  10. 8R. Contena
  11. 9M. Soumano ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 15A. Fosse ▲ 63'
  2. 13W. Leblanc Touré ▲ 80'
  3. 14Victor Lebas ▲ 80'
  4. 12R. Leroux-Batte
  5. 16Y. Soufferant

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được24
24Thủng lưới31
1.54Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu