Ajaccio II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brétigny Foot

Ajaccio II vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio II 2-0 Brétigny Foot tại National 3 - Group H, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ajaccio II thắng 4, hòa 0, Brétigny Foot thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 7
Sân vận động
Stade Dumè Luciani, Ajaccio
Phong độ
WWWWL Ajaccio II
LWDWW Brétigny Foot
  1. 35' Everson11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' N. Ermini T. Campanini
  4. 69' K. Bassila F. Cordeiro
  5. 69' M. Mbimbe-Doumbe G. Jalton
  6. 72' D. Nicolai Everson
  7. 72' J. Prenant-Caporossi M. Puch-Herrantz
  8. 85' C. Mondoloni T. Strata
  9. 85' B. Soumbounou T. Duval
  10. 90' B. Douma B. Crail
  11. 90'+1 D. Nicolai 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Ajaccio II HLV: D. Zanetti
  1. 1G. Quilichini
  2. 4T. Campanini ▼ 61'
  3. 3A. Khelifa
  4. 7T. Strata ▼ 85'
  5. 5K. Kouassi
  6. 9Everson ▼ 72'
  7. 6M. Puch-Herrantz ▼ 72'
  8. 2S. Abergel
  9. 8V. Prenant-Caporossi
  10. 10R. Contena
  11. 11B. Touré

Dự bị 5

  1. 13N. Ermini ▲ 61'
  2. 12D. Nicolai ▲ 72'
  3. 14J. Prenant-Caporossi ▲ 72'
  4. 15C. Mondoloni ▲ 85'
  5. 16M. Hodgi
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1Y. Tchintcho
  2. 5Roland Ndouna
  3. 6M. Samassa
  4. 3B. Crail ▼ 90'
  5. 4S. Bouazza
  6. 8T. Duval ▼ 85'
  7. 2E. Martial
  8. 10C. Samassa
  9. 7F. Cordeiro ▼ 69'
  10. 11G. Jalton ▼ 69'
  11. 9K. Sila

Dự bị 5

  1. 15K. Bassila ▲ 69'
  2. 14M. Mbimbe-Doumbe ▲ 69'
  3. 16B. Soumbounou ▲ 85'
  4. 12B. Douma ▲ 90'
  5. 13A. Said

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
24Ghi được40
31Thủng lưới24
0.92Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu