Salinieres Aigues Mortes
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alberes Argelès

Salinieres Aigues Mortes vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Salinieres Aigues Mortes 3-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group H, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Salinieres Aigues Mortes thắng 2, hòa 1, Alberes Argelès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 26
Sân vận động
Stade du Bourgidou, Aigues-Mortes
Phong độ
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
DDWWL Alberes Argelès
  1. 4' A. Ajjaji 1-0
  2. 30' G. Adell 2-0
  3. 32' M. Rognon M. Sainz
  4. HT2-0
  5. 55' A. Gnahore I. Bakkali
  6. 65' S. Diouane E. Malpon
  7. 65' T. Pasquier T. Breton
  8. 74' J. Finelli F. Weyders
  9. 74' R. Defosse F. Domenech
  10. 83' D. Gomis G. Adell
  11. 90' Y. Bileck11m 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 6F. Weyders ▼ 74'
  4. 3E. Fontanelli
  5. 2M. Sainz ▼ 32'
  6. 4R. Goudal
  7. 7R. Dumazert
  8. 10G. Adell ▼ 83'
  9. 11F. Domenech ▼ 74'
  10. 8V. Fangier
  11. 9A. Ajjaji

Dự bị 4

  1. 12M. Rognon ▲ 32'
  2. 14J. Finelli ▲ 74'
  3. 13R. Defosse ▲ 74'
  4. 15D. Gomis ▲ 83'
Alberes Argelès HLV: A. Badji
  1. 1M. Ferry
  2. 5B. Mahon de Monaghan
  3. 4A. Mendy
  4. 3T. Breton ▼ 65'
  5. 11I. Mboup
  6. 7E. Malpon ▼ 65'
  7. 10T. Mendes
  8. 9A. Gueye
  9. 8R. Belkaious
  10. 6I. Bakkali ▼ 55'
  11. 2N. Belkaious

Dự bị 4

  1. 14A. Gnahore ▲ 55'
  2. 12S. Diouane ▲ 65'
  3. 13T. Pasquier ▲ 65'
  4. 16F. Rivet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
32Ghi được37
36Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu