Alberes Argelès
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Salinieres Aigues Mortes

Alberes Argelès vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 3-0 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 1, hòa 1, Salinieres Aigues Mortes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 24
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Trọng tài
N. Houguet
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. HT0-0
  2. 46' N. Belkaious R. Bonne
  3. 60' M. Rognon F. Weyders
  4. 71' A. Fillebeen A. Bokian
  5. 74' J. Falaq L. Belhadj-Tahar
  6. 81' R. Prat T. Breton
  7. 81' I. Garcia F. Domenech
  8. 85' J. Atcham Atcham 1-0
  9. 90'+3 T. Mendes 2-0
  10. 90'+4 J. Atcham Atcham 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Alberes Argelès HLV: G. Boronad
  1. 1A. Del Prado
  2. 6B. Mahon de Monaghan
  3. 5R. Bonne ▼ 46'
  4. 4A. Mendy
  5. 3T. Breton ▼ 81'
  6. 7E. Malpon
  7. 10T. Mendes
  8. 8S. Reklaoui
  9. 2S. Diouane
  10. 9J. Atcham Atcham
  11. 11A. Bokian ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12N. Belkaious ▲ 46'
  2. 14A. Fillebeen ▲ 71'
  3. 15R. Prat ▲ 81'
  4. 16B. Perez
  5. 13L. Carbonne
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 6F. Weyders ▼ 60'
  4. 8M. Sainz
  5. 2L. Belhadj-Tahar ▼ 74'
  6. 4S. Bouchite
  7. 3L. Chirac
  8. 10F. Domenech ▼ 81'
  9. 7B. Laffaille
  10. 9A. Ajjaji
  11. 11J. Finelli

Dự bị 4

  1. 13M. Rognon ▲ 60'
  2. 14J. Falaq ▲ 74'
  3. 12I. Garcia ▲ 81'
  4. 16R. Equerre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được40
36Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu