Union Saint-Jean
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
AS Béziers Hérault (bóng đá)

Union Saint-Jean vs AS Béziers Hérault (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Union Saint-Jean 0-3 AS Béziers Hérault (bóng đá) tại National 3 - Group H, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 25
Sân vận động
Stade Georges Beyney, L'Union
Phong độ
LLWWL Union Saint-Jean
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
  1. 20' 0-1 B. Oggad
  2. 32' 0-2 B. Oggad11m
  3. HT0-2
  4. 52' 0-3 M. N'Gimbi
  5. 61' M. Capdeville E. Calvayrac
  6. 61' P. Cachart M. Bapaume
  7. 78' E. Ugiagbe A. Agoro
  8. 78' A. Saidi R. Loirette
  9. 80' K. Guayroso A. Duhayer
  10. 83' R. Trujillo B. Oggad
  11. 83' M. Rabhi B. Bouhadjar
  12. 87' Q. Descousse Vigneau V. Dias Da Silva
  13. FT0-3

Đội hình

Union Saint-Jean HLV: G. Sorroche
  1. 1A. Bousquet
  2. 6D. Lebon
  3. 3M. Javierre
  4. 4P. Nativel Fontaine
  5. 5T. Bounhouret
  6. 2L. Jarzabek
  7. 7M. Bapaume ▼ 61'
  8. 10V. Dias Da Silva ▼ 87'
  9. 9A. Duhayer ▼ 80'
  10. 11M. Ras
  11. 8E. Calvayrac ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14M. Capdeville ▲ 61'
  2. 15P. Cachart ▲ 61'
  3. 12K. Guayroso ▲ 80'
  4. 13Q. Descousse Vigneau ▲ 87'
  5. 16F. Rabyi
AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 6M. Drame
  3. 3J. Gobron
  4. 5M. N'Gimbi
  5. 2R. Loirette ▼ 78'
  6. 9A. Agoro ▼ 78'
  7. 4M. Mostefa
  8. 8M. Soulé
  9. 10Y. Texier
  10. 7B. Oggad ▼ 83'
  11. 11B. Bouhadjar ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13E. Ugiagbe ▲ 78'
  2. 14A. Saidi ▲ 78'
  3. 12R. Trujillo ▲ 83'
  4. 15M. Rabhi ▲ 83'
  5. 16M. Pastorelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được40
47Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu