AS Béziers Hérault (bóng đá)
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Saint-Jean

AS Béziers Hérault (bóng đá) vs Union Saint-Jean

Tỷ số chung cuộc: AS Béziers Hérault (bóng đá) 1-0 Union Saint-Jean tại National 3 - Group H, 21 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 13
Sân vận động
Stade de Sauclières, Béziers
Phong độ
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
LLWWL Union Saint-Jean
  1. HT0-0
  2. 56' B. Oggad T. Robert
  3. 60' M. Drame S. Abdeldjelil
  4. 65' Jordan Machado S. Carrere
  5. 70' C. Nguala M. Javierre
  6. 76' G. Tavares V. Dias Da Silva
  7. 83' B. Bouhadjar Y. Texier
  8. 83' M. Soulé N. Binet
  9. 88' M. N'Gimbi 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 3J. Gobron
  3. 5M. N'Gimbi
  4. 2R. Loirette
  5. 11S. Abdeldjelil ▼ 60'
  6. 9A. Agoro
  7. 4M. Mostefa
  8. 6M. Ramon
  9. 7T. Robert ▼ 56'
  10. 8N. Binet ▼ 83'
  11. 10Y. Texier ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 12B. Oggad ▲ 56'
  2. 13M. Drame ▲ 60'
  3. 15B. Bouhadjar ▲ 83'
  4. 14M. Soulé ▲ 83'
  5. 16D. Anger
Union Saint-Jean HLV: G. Sorroche
  1. 1A. Bousquet
  2. 5N. Kolczynski
  3. 4R. Pivois
  4. 6D. Lebon
  5. 3M. Javierre ▼ 70'
  6. 9T. Bounhouret
  7. 2R. Allouache
  8. 8S. Carrere ▼ 65'
  9. 10V. Dias Da Silva ▼ 76'
  10. 7F. Belkoussa
  11. 11E. Behra

Dự bị 3

  1. 12Jordan Machado ▲ 65'
  2. 14C. Nguala ▲ 70'
  3. 13G. Tavares ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được28
16Thủng lưới47
1.54Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu